
Thông số kỹ thuật
| Phosphate (PO4) | |
| Dải đo: | |
| Chế độ tiêu chuẩn. | 0.1 tới 25 ppm |
| Chế độ mở rộng | 0.1 tới 50 ppm |
| Reproducibility | ± 0.01 ppm or ± 2.5% whichever is greater |
| Thời gian đo | 2.5 phút |
| Chu kỳ | từ 5 đến 30 phút |
| Nguồn cấp | |
| Điện thế | 100-240 VAC , 50/60 Hz hoặc 24 VDC |
| Điều kiện mẫu | |
| Lưu lượng | 10 l/h |
| Nhiệt độ | lên tới 50°C |
| Áp lực vào | 0.15 tới 2 bar |
| Áp lực đầu ra | xả tràn |
| Kích thước | |
| Panel | 400 x 850 x 200 mm |
Thông tin chi tiết vui lòng tải file datasheet: