- Hệ thống được tích hợp đầy đủ gồm bộ transmitter, cảm biến conductivity, lưu lượng kế mẫu và mô-đun EDI, giúp triển khai đồng bộ và dễ dàng vận hành.
- Công nghệ EDI cho phép tái sinh nhựa trao đổi cation tự động, đảm bảo thiết bị hoạt động liên tục 24/7 mà không cần can thiệp thủ công.
- Việc đo CACE được duy trì ổn định, loại bỏ hoàn toàn sai số do nhựa trao đổi ion bị cạn kiệt – một hạn chế phổ biến của phương pháp truyền thống.
- Thiết bị không yêu cầu thay nhựa, không sử dụng hóa chất tái sinh và hầu như không cần bảo trì, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành trong dài hạn.
- Ngoài ra, hệ thống còn cho phép theo dõi các thông số vận hành của mô-đun EDI, giúp kiểm soát tình trạng buồng mẫu và tối ưu tuổi thọ thiết bị.
AMI-II CACE AC là giải pháp phân tích giúp đo đồng thời SC và CACE với độ chính xác cao. Nhờ tích hợp mô-đun EDI, thiết bị đảm bảo quá trình tái sinh nhựa cation diễn ra liên tục và ổn định.
Bên cạnh đó, thiết bị còn có khả năng tính toán pH mẫu và nồng độ chất kiềm hóa dựa trên sự chênh lệch độ dẫn điện, hỗ trợ người vận hành đánh giá toàn diện chất lượng nước.
Với khả năng phát hiện chính xác các tạp chất anion ở nồng độ rất thấp, AMI-II CACE AC giúp đảm bảo chất lượng chu trình nước – hơi, giảm thiểu nguy cơ ăn mòn và nâng cao độ tin cậy cho hệ thống.
| Conductivity Measurement | |
|---|---|
| Measuring range | 0.055 to 1000 µS/cm |
| Resolution | 0.001 µS/cm |
| Accuracy | ±1% of measured value or ±1 digit (whichever is greater) |
| Response time (t90, specific conductivity) | < 5 sec. |
| pH and alkalizing reagent calculation | |
| Range pH (25 °C) | 7.5 to 11.5 |
| Range concentration (e.g. ammonia) | 0.01 to 10 ppm |
| Sample Conditions | |
| Flow rate | 3 to 4 L/h |
| Temperature | up to 50 °C |
| Inlet pressure (25 °C) | 0.5 bar |
| Outlet pressure | pressure free |
| EDI capacity | max. SC = 40 µS/cm as NH4OH / max. SC = 350 µS/cm as NaOH |
| Power Supply | |
| Voltage | 100 – 240 VAC (± 10 %) / 50/60 Hz (± 5 %) |
| Power consumption | max. 35 VA |